CÓ CÒN CHỖ ĐỨNG
TRONG THỜI ĐẠI CỦA PLAYLIST?
CÓ CÒN CHỖ ĐỨNG
TRONG THỜI ĐẠI CỦA PLAYLIST?
Playlist đã trở thành nơi trú ẩn quen thuộc của nhiều người nghe nhạc hiện đại, là một góc riêng để thả mình vào những ca khúc yêu thích bất cứ lúc nào. Nhưng chính sự tiện lợi ấy đang lặng lẽ bào mòn việc khán giả đón nhận trọn vẹn một album âm nhạc và lắng nghe câu chuyện phía sau giai điệu mà nghệ sĩ dày công sắp đặt.
VÌ SAO NGHỆ SĨ LÀM ALBUM?
Có một sự thật thú vị rằng khái niệm album âm nhạc thực tế nhen nhóm ra đời bởi giới hạn vật lý của chiếc đĩa vinyl (đĩa than). Mỗi mặt đĩa vinyl chỉ chứa được khoảng 22 phút, và chính con số khô khan ấy đã định hình độ dài kinh điển 40-45 phút của một album suốt thời kỳ vàng của đĩa than. Bị bó buộc bởi dung lượng, nghệ sĩ buộc phải gom bài hát lại thành cụm để tối ưu không gian lưu trữ.


Dần dần, người ta nhận ra: nếu đằng nào cũng phải nhóm 10-12 bài hát lại với nhau, tại sao không biến việc đó thành một ý đồ? Từ đó, album concept ra đời. Woody Guthrie với Dust Bowl Ballads (1940) và Frank Sinatra với In the Wee Small Hours (1955) là những người đi đầu trong việc coi album như một câu chuyện cũng như đưa vào đó một chủ đề cảm xúc xuyên suốt từ ca khúc đầu tiên tới ca khúc cuối cùng.


Với những người làm nhạc, album là đơn vị nghệ thuật. Nó được xem như một cuốn tiểu thuyết kể bằng giai điệu, nơi mỗi ca khúc là một chương ngắn của câu chuyện hoàn chỉnh mà nghệ sĩ muốn truyền tải. Vậy nên, để hiểu được toàn bộ ý nghĩa sau mỗi tác phẩm âm nhạc, một người cần lắng nghe toàn bộ các bài hát trong đó để có thể chạm tới nội tâm người viết nhạc.


Thế nhưng, giờ đây, album concept lại vấp phải trở ngại rất lớn: thói quen nghe nhạc bằng playlist - playlist culture.
PLAYLIST CULTURE ĐẾN TỪ ĐÂU?
Playlist culture không tự nhiên sinh ra. Nó là hệ quả tất yếu của sự phát triển công nghệ, khi âm nhạc chuyển từ thứ người ta lưu trữ và sở hữu một cách vật lý sang thứ có thể tiếp cận tức thì qua các nền tảng số như Spotify hay Apple Music. Trong dòng chảy vô tận ấy, giá trị của một bài hát dường như không còn nằm ở chỗ nó thuộc về album nào, mà ở chỗ nó có lọt được vào playlist của người nghe hay không.


Trong bất kỳ album nào cũng luôn có những bài hợp gu và những bài không hợp gu với mỗi người nghe. Ở thời kỳ đĩa than, ngay cả một ca khúc không được số đông yêu thích vẫn có cơ hội đến tai người nghe, đơn giản vì nó nằm chung trên chiếc đĩa mà họ sở hữu. Muốn nghe bài mình thích, người ta gần như buộc phải đi qua tất cả những bài còn lại.


Tuy nhiên, giờ đây, để giữ chân người dùng, các nền tảng âm nhạc lại có xu hướng dùng thuật toán đẩy tới người nghe những ca khúc đơn lẻ, gói trong các playlist mang cái tên bắt mắt như "Today's Top Hits" hay "Chill Vibes"; đồng thời, trao cho người dùng công cụ để tự tạo playlist cho riêng mình. Hệ quả là số phận của một bài hát giờ phụ thuộc vào chuyện nó có được thuật toán lựa chọn hay không. Một bài lọt vào playlist gợi ý trên toàn cầu có thể đổi đời một nghệ sĩ vô danh; ngược lại, một album xuất sắc vẫn có thể chìm nghỉm mà chẳng ai hay biết.


Dù vậy, playlist culture tồn tại vì một lý do sâu xa hơn, nằm ở xu hướng tiêu thụ âm nhạc hiện đại. Ngày nay, người ta nghe nhạc gần như mọi lúc mọi nơi: khi chạy bộ, khi làm việc, khi đọc sách, khi trò chuyện, khi lướt điện thoại lúc nửa đêm. Âm nhạc bỗng trở thành phông nền cho một hoạt động khác, chứ không còn là một trải nghiệm trung tâm. Mà đã là phông nền thì âm nhạc giờ chỉ cần phù hợp với tâm trạng, chứ không cần tính tự sự, cũng chẳng cần bao hàm ý nghĩa nào cả. Nhiều người nghe muốn có bốn mươi bài hát "buồn nhẹ", chứ không muốn dành năm mươi phút để lắng nghe và thấu hiểu câu chuyện của một nghệ sĩ.


Thuật toán hiểu rõ điều đó và khuếch đại nó lên. Các tính năng như tự động phát, xáo trộn (shuffle) mặc định, "radio" dựng từ một bài, tất cả được thiết kế để giữ người nghe ở lại với ứng dụng, chứ không phải để tìm hiểu về tác phẩm âm nhạc của một người viết. Nút shuffle nghe thì vô hại, nhưng với album concept, thứ tự bài hát lại chính là chìa khóa để người nghe chạm tới câu chuyện ẩn sau lời hát và giai điệu.
NGHE PLAYLIST HAY NGHE ALBUM?
Xét ở mặt tích cực, playlist làm được những điều album không bao giờ làm được. Nó dân chủ hóa việc thưởng thức, trao cho người nghe quyền tự quyết nghe ca khúc nào, bỏ qua bài nào, bởi không phải album nào cũng đáng nghe từ đầu đến cuối. Rất nhiều album chỉ sáng giá nhờ vài bản hit, phần còn lại là những bài viết ra chỉ để lấp đầy chỗ trống. Và playlist, đơn giản, chính là công cụ tinh lọc những tác phẩm chưa chỉn chu ấy.


Đứng ở phương diện đối lập, playlist lại không thể giúp người nghe nhìn thấy chủ ý của nghệ sĩ. Khi nghe một album concept, người nghe chấp nhận giao quyền dẫn dắt cho nghệ sĩ, khám phá câu chuyện theo đúng trình tự mà người đó sắp đặt. Chính điều này có thể làm nên một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt về tinh thần và cảm xúc.


Ở thời điểm này, album concept không biến mất mà chỉ đang thích nghi. Nghệ sĩ ngày nay có nhiều cách để giữ khán giả đi theo câu chuyện của mình: tung ra "visual album", nhả nhạc theo từng chương, hay dựng cả một thế giới hình ảnh buộc người nghe phải ở lại lâu hơn.


Vậy playlist có phải là thứ cần bị xóa sổ để trả lại chỗ đứng cho album concept? Câu trả lời nằm ở chính lựa chọn của cá nhân. Playlist culture không xóa sổ album concept; nó chỉ buộc album phải chứng minh vì sao mình xứng đáng với sự chú ý trọn vẹn của người nghe.