LANA DEL REY
MELANCHOLY POP
LANA DEL REY
Lana Del Rey trải qua một hành trình dài theo đuổi âm nhạc để có thể trở thành một trong những biểu tượng nhạc pop đương đại. Từ ca sĩ Elizabeth Grant vô danh đến danh xưng “nữ hoàng melancholy pop”, Lana biến nỗi buồn, sự hoài cổ và tình yêu thành một vũ trụ thẩm mỹ riêng.
KHI CHỈ LÀ LIZZY GRANT
Lana Del Rey là nghệ danh của Elizabeth Woolridge Grant. Elizabeth sinh năm 1985 tại New York và lớn lên ở Lake Placid. Elizabeth Grant, trước khi là Lana Del Rey, cũng chỉ là một thiếu nữ loay hoay với chính mình, bởi tài năng của cô chẳng có một bệ phóng nào để có được một khởi đầu thuận lợi trong ngành công nghiệp âm nhạc hào nhoáng tại nước Mỹ.


Tuổi trẻ của Elizabeth đầy bấp bênh. Chật vật với chứng nghiện rượu từ năm 14 tuổi, cô từng bị gia đình gửi tới trường nội trú để can thiệp vào vấn đề này. Đây là chi tiết thường bị truyền thông khai thác như một bi kịch thời niên thiếu, nhưng quãng thời gian đó dường như cũng là vết nứt đầu tiên, nơi thế giới quan trong âm nhạc của cô về sau bắt đầu hình thành: cảm giác lạc lõng, sự ám ảnh về cái chết, nỗi cô đơn và những ham muốn vượt quá đời thường.


Elizabeth đã từng theo học triết học tại Fordham University, tham gia các công việc cộng đồng, biểu diễn tại các câu lạc bộ nhỏ, tự viết nhạc và thử qua nhiều nghệ danh khác nhau. Trước Lana Del Rey, Lizzy Grant là nghệ danh của Elizabeth. Khi ấy, Lizzy chỉ là một cô gái biết hát, mong chờ từng cơ hội để được biểu diễn ở bất cứ đâu. Chính những năm tháng đó càng cho thấy sự chân thật trong những thành tựu về sau của cô: Lana là một nghệ sĩ được tôi luyện qua thất bại trên hành trình đi tìm chỗ đứng cho riêng mình.

NHỮNG CA KHÚC LÀM NÊN TÊN TUỔI
Nếu phải chọn một khoảnh khắc khai sinh của Lana Del Rey, đó là Video Games. Ca khúc ấy không giống một bản hit pop thông thường của đầu thập niên 2010. Nó chậm rãi tựa như sự loang dài của một nỗi buồn xưa cũ đầy day dứt và có sức thôi miên kỳ lạ. Trong khi phần lớn các ngôi sao nhạc pop lúc bấy giờ chạy theo trào lưu nhạc điện tử, những giai điệu dồn dập, vũ đạo sôi động và lời nhạc tràn ngập sự phấn khích, Lana xuất hiện như một hiện tượng ngược dòng đầy nổi bật.


Video Games không chỉ đưa tên tuổi của Lana Del Rey ra thế giới mà còn đặt nền móng cho toàn bộ vũ trụ thẩm mỹ của riêng cô xoay quanh vẻ đẹp diễm lệ mà hoang tàn của một tình yêu tan vỡ giàu tính điện ảnh. Từ đó, album Born to Die xuất hiện như một điểm sáng mới lạ của nền âm nhạc pop-ballad nhưng lại không phải ballad thuần túy với piano và tiếng hát mà có giai điệu chậm như trip hop, indie pop, lại man mác tính điện ảnh - cinematic; và người ta gọi thể loại này là cinematic pop ballad.


Nếu Born to Die là ca khúc biến cái chết thành một phông nền lãng mạn, Blue Jeans lại khiến tình yêu nghe như một bộ phim đen trắng bụi bặm. Một vài ca khúc nổi bật trong sự nghiệp làm nhạc của Lana phải kể đến là National Anthem, Summertime Sadness, Young and Beautiful, West Coast, Brooklyn Baby và Norman Fucking Rockwell!.



HIỆN TƯỢNG ÂM NHẠC CỦA THỜI ĐẠI
Xét về sức ảnh hưởng riêng trong âm nhạc, tuy Lana không phát minh ra thể loại cinematic pop ballad, nhưng cô gần như định nghĩa lại nó cho thế hệ 2010. Dù “tiền thân” của thể loại này là sự pha trộn về cấu trúc âm thanh của torch kiểu jazz/pop cổ điển, của baroque pop từ thập niên 1960 và trip-hop thập niên 1990, cinematic pop ballad chỉ thật sự được tái hiện bằng ngôn ngữ hiện đại nhờ Lana. Đó là lý do nhiều nghệ sĩ trẻ thế hệ sau như Billie Eilish hay Lorde đều chịu ảnh hưởng rất lớn từ tư duy làm nhạc của Lana.

Một điều khác khiến Lana trở thành hiện tượng âm nhạc đương đại nằm ở việc cô đã định hình lại melancholy pop. Lana thêm vào âm sắc hoài cổ mơ màng khác biệt, đan cài cảm xúc u sầu, cô đơn vào những ca khúc pop. Trước Lana, pop mainstream đầu thập niên 2000 phần lớn bị ám ảnh bởi tiệc tùng, âm thanh huyên náo và những chất liệu mới. Lana kéo pop về bằng giai điệu chậm rãi giàu tính tự sự, đưa người nghe ra khỏi thực tại, bước vào một thế giới điện ảnh đầy hoài niệm.


Từ Lizzy Grant vô danh đến nữ hoàng melancholy pop, Lana Del Rey biến nỗi buồn và hoài cổ thành một thẩm mỹ hoàn chỉnh. Thay vì chạy theo thời đại, cô kéo pop về những giai điệu chậm rãi, tự sự, đầy chất điện ảnh và góp phần định hình lại cấu trúc thể loại melancholy pop cũng như cinematic pop ballad hiện đại.