MONET THỨ HAI
MONET THỨ HAI
Có một sự thật thú vị rằng, các tác phẩm của Claude Monet cực kỳ dễ dàng để bắt chước bởi những chi tiết trên tranh hết sức đơn giản được tái hiện bởi những mảng màu loang vào nhau một cách ngẫu nhiên. Thế nhưng, tại sao thế giới sẽ không bao giờ có Monet thứ hai?
MONET VÀ TRƯỜNG PHÁI ẤN TƯỢNG
Oscar-Claude Monet sinh năm 1840 tại Paris, nhưng tâm hồn ông thuộc về biển lớn. Ông lớn lên ở thành phố cảng Le Havre vùng Normandy, nơi ánh sáng đổi màu liên tục trên mặt nước và sương mù. Khởi đầu, cậu thiếu niên Monet không vẽ tranh phong cảnh; cậu vẽ biếm hoạ, bán cho dân địa phương để kiếm tiền tiêu vặt. Bước ngoặt đến khi cậu gặp họa sĩ Eugène Boudin - người đã lôi cậu ra khỏi xưởng vẽ, đặt giá vẽ giữa bãi biển và dạy cậu rằng: hãy vẽ ngoài trời, vẽ thẳng vào thiên nhiên, ngay trước mặt sự sống đang trôi.


Lên Paris, Monet gia nhập một nhóm những kẻ nổi loạn trẻ tuổi: Renoir, Sisley, Pissarro, Bazille. Họ chán ngán thứ hội hoạ hàn lâm bóng bẩy, mịn màng, đầy thần thoại và lịch sử được dàn dựng trong xưởng. Họ muốn vẽ khoảnh khắc sống - một đám đông trên đại lộ, hơi nóng run rẩy trên cánh đồng, một buổi sáng mùa xuân.
Vào thế kỷ 19, khi Viện Hàn lâm Mỹ thuật Pháp làm chủ nền nghệ thuật toàn thế giới, mỗi năm họ đều tổ chức Salon de Paris - triển lãm danh giá có thể tạo nên tiếng vang cho các hoạ sĩ mới vào nghề. Sau hai lần được Salon trưng bày tranh vào 1865 và 1866, những năm sau đó tranh của Monet liên tục bị từ chối với lí do “quá phá cách”. Cho tới năm 1874, Monet cùng nhóm của mình tự tổ chức một triển lãm độc lập và ở đó, Monet treo một bức tranh cảng Le Havre lúc bình minh, đặt tên Impression, soleil levant (Ấn tượng, mặt trời mọc).
Một nhà phê bình tên Louis Leroy đã cười nhạo và lấy chính chữ "impression" trong tựa đề để gọi cả nhóm là "những kẻ theo trường phái ấn tượng" - một lời chế giễu hàm ý rằng đây là tranh dang dở, mới chỉ là ấn tượng chứ chưa thành tác phẩm hội hoạ. Lời mỉa mai dành cho Monet ấy thế mà lại cho ra đời Chủ nghĩa Ấn tượng - Impressionism.
Cuộc đời Monet không phải lúc nào cũng là một chiếc ao sen yên ả. Có những năm Monet nghèo đến mức suýt tự hủy tranh để khỏi trả tiền thuê nhà; người vợ đầu Camille mất sớm khi ông còn chật vật. Phải đến tuổi trung niên thì danh tiếng mới tới với ông. Năm 1883, ông chuyển về Giverny, một ngôi làng nhỏ phía tây bắc Paris, và tự tay kiến tạo khu vườn nước với cây cầu kiểu Nhật cùng hồ hoa súng. Khu vườn ấy trở thành xưởng vẽ ngoài trời lớn nhất ông từng có, và là chủ đề ám ảnh Monet suốt ba thập kỷ cuối đời.

Về già, đục thuỷ tinh thể khiến mắt Monet nhìn màu lệch hẳn đi. Do đó, các tác phẩm vào giai đoạn cuối đời của Monet ngả đỏ, mờ nhoè, gần như trừu tượng.
Sau khi trải qua phẫu thuật, thị lực của Monet cải thiện nhưng kèm theo một hệ quả rằng mắt Monet trở nên nhạy hơn với ánh sáng cực tím và nhìn thấy tông xanh-tím rõ hơn (hiện tượng đôi khi gọi là "thị giác tử ngoại"). Monet phàn nàn về việc nhìn màu bị sai lệch sau mổ và phải đeo kính đặc biệt để điều chỉnh. Sau đó, Monet vẫn tiếp tục vẽ đến tận cuối, và mất năm 1926 tại Giverny, thọ 86 tuổi, để lại một di sản mà toàn bộ nghệ thuật hiện đại sẽ phải bước qua.
VÌ SAO SẼ KHÔNG BAO GIỜ CÓ MONET THỨ HAI?
Lý do quan trọng nhất: Monet là người đầu tiên. Sau năm 1874, ai cũng có thể vẽ "theo trường phái Ấn tượng" - vì con đường đã được mở. Nhưng cái không thể sao chép không phải là phong cách vẽ, mà là việc nhìn thấy điều chưa ai từng thấy. Bắt chước một cách nhìn đã có sẵn thì dễ; phát minh ra một cách nhìn hoàn toàn mới, trong một thời đại chưa có sự công nhận cho nó, là điều chỉ xảy ra một lần.


Lý do thứ hai: Sự đơn giản trong tranh của Monet là kết tinh của một quá trình dài. Vài vệt màu của Monet trông hồn nhiên như ngẫu hứng, nhưng cái “đơn giản” đó là sự cô đọng của cả một đời rèn luyện. Người bắt chước chỉ có thể chép lại cái thấy được từ hình dạng, màu sắc, bố cục. Cái họ không thể sao chép là quá trình tạo ra nó. Hàng chục năm Monet đứng ngoài đồng từ tinh mơ đến chạng vạng, đổi giá vẽ theo từng phút ánh sáng, đuổi theo cảnh sắc chỉ tồn tại trong vài phút ngắn ngủi. Bức tranh là phần nổi mà ẩn dưới đó là cả một triết lý về sự quan sát.



Lý do thứ ba, và là di sản lớn nhất: Monet không vẽ vật thể, ông vẽ khoảnh khắc sống của chúng. Đụn rơm không phải chủ thể; ánh sáng trên đụn rơm, và rộng hơn, trải nghiệm chủ quan của một con người trước ánh sáng ấy, mới là chủ thể. Đó là cú chuyển dịch làm rung chuyển toàn bộ nghệ thuật phương Tây: từ chỗ hỏi "vật trông thế nào?" sang "tôi thấy vật ra sao?". Chính cú xoay trục đó mở đường cho Cézanne, cho Hậu Ấn tượng, cho Fauvism, và cuối cùng cho cả nghệ thuật trừu tượng. Người ta thường trích lời Cézanne nói về ông: Monet chỉ là một con mắt, nhưng lạy Chúa, một con mắt phi thường biết bao.


Ai cũng có thể mua bộ màu giống hệt, dựng giá vẽ ngay bên hồ súng ở Giverny, sao lại từng vệt cọ nhưng họ cũng vẫn chỉ đang tạo ra một bản sao, vì Monet có thứ không ai có thể bắt chước là đôi mắt của ông.