CỦA HOA ĐẠO IKEBANA
CỦA HOA ĐẠO IKEBANA
Suốt 500 năm, hoa đạo Ikebana dạy người Nhật rằng một cành cây trơ trụi cũng có thể đẹp hơn cả đóa hoa rực rỡ nhất, và vẻ đẹp trung tâm của một tác phẩm nghệ thuật nằm ở những khoảng trống. Vậy vì sao người Nhật dành cả đời theo đuổi thứ nghệ thuật cắm hoa này, và gọi nó trang trọng ngang hàng trà đạo, thư đạo?
HOA ĐẠO VỚI TUỔI ĐỜI 500 NĂM
Phần lớn chúng ta đã quá quen thuộc với những bó hoa kiểu Âu - căng tròn, rực rỡ, dày đặc những bông hoa chen nhau đua sắc, Ikebana lại thuộc về một kiểu thẩm mỹ hoàn toàn đối lập, đề cao vẻ đẹp của sự mộc mạc, tối giản mà tinh tế.
Ikebana (生け花) dịch nôm na là "làm cho hoa sống". Với người Nhật, họ trân trọng gọi Ikebana là kadō (華道) - "hoa đạo" - đứng ngang hàng với trà đạo và thư đạo. Cái đuôi "đạo" ấy đã nói lên rằng Ikebana không đơn thuần là kỹ năng hay sở thích mà là thứ mà nhiều người coi là sự nghiệp và dành cả đời để theo đuổi.


Gốc rễ của Ikebana thuộc về tâm linh. Khi Phật giáo du nhập vào Nhật Bản từ khoảng thế kỷ thứ 6, hoa được dâng lên bàn thờ như một lễ vật. Theo thời gian, việc sắp đặt những lễ vật ấy sao cho trang nghiêm dần tách ra thành một bộ môn riêng rồi phát triển từ một nghi thức tôn giáo thành một loại hình nghệ thuật, thực hành dựa trên quan niệm Phật giáo.


Quan niệm này xoay quanh triết lý cốt lõi: thiên - địa - nhân (ten-chi-jin, 天地人), tượng trưng cho sự hoà hợp giữa Trời, Đất và Con người - ngụ ý thể hiện mỗi tác phẩm Ikebana đều bao hàm một vũ trụ nhỏ. Vì thế Ikebana hiếm khi mang vẻ đẹp của sự đối xứng, đầy đặn mà cái đẹp tập trung ở vẻ đẹp không hoàn hảo (Wabi-Sabi), nhấn mạnh quy luật vô thường. Cùng với đó, Ikebana còn đề cao sự trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại và sự sống mong manh của cỏ cây qua tinh thần “nhất khí nhất hoa”. Vì thế, mọi khoảnh khắc sống, thậm chí là héo úa, phai tàn của cành, hoa và lá đều có thể đóng góp vào vẻ đẹp của một tác phẩm Ikebana.


CÁC TRƯỜNG PHÁI IKEBANA
Khi thực hành Ikebana, có ba nguyên tắc hoa đạo được các nghệ nhân chú trọng. Đầu tiên là Chánh niệm - quá trình cắm hoa đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối và tĩnh lặng để gạt bỏ tạp niệm, rèn luyện tính kiên nhẫn và bình yên trong tâm hồn. Thứ hai là tinh thần Tôn trọng tự nhiên - người thực hành Ikebana không áp đặt ý muốn của mình lên hoa lá mà cắt tỉa khéo léo sao cho tôn vinh được sức sống và vẻ đẹp chân thật nhất của vật liệu. Cuối cùng là ma (間).


Ma (間) là cách người Nhật dùng để gọi những khoảng trống giữa các chi tiết trong một tác phẩm Ikebana. Đây là thành phần chính yếu của tác phẩm, được tạo ra có chủ đích và dụng ý rõ ràng để bố cục không bị chật chội, bí bách. Khoảng nghỉ này giúp mắt người xem có không gian để chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên của từng cành cây, đoá hoa, ngọn cỏ - khơi dậy sự tĩnh lặng và thiền định.


Dựa trên những triết lý và nguyên tắc chung, Ikebana phân nhánh thành hàng trăm trường phái. Nhưng sau nhiều thế kỷ, ba trường phái với tên gọi Ikenobō, Ohara và Sōgetsu là các trường phái đang phổ biến nhất ở thời điểm hiện tại.
Ikenobō (池坊) với khoảng 550 năm lịch sử, bắt nguồn từ các nhà sư ở chùa Rokkaku-dō tại Kyoto, đây là nơi mọi quy tắc kinh điển ra đời. Theo đuổi Ikenobō là chọn về với cội nguồn, ở đó, từng đường nét của mỗi tác phẩm hoa đạo đều ẩn chứa một hệ lý thuyết mang tư tưởng Phật giáo đứng sau.



Ohara (小原) xuất hiện cuối thế kỷ 19, giữa lúc Nhật Bản mở cửa với phương Tây nên chứa đựng sự giao thoa giữa quan niệm về cái đẹp của Đông Á và phương Tây. Ohara mạnh dạn đưa các loài hoa phương Tây vào các tác phẩm Ikebana vốn quen dùng nguyên liệu thuần Nhật, và khai sinh phong cách moribana trứ danh.


Sōgetsu (草月) ra đời năm 1927, mang theo tinh thần avant-garde đầy phóng khoáng. Trường phái này gần như là một cuộc cách mạng đối với hoa đạo, đưa hoa đạo tới gần đời sống nhất với tư duy: Ikebana có thể được thực hành bởi bất cứ ai, ở bất cứ đâu, với bất cứ vật liệu gì - kể cả kim loại, nhựa hay vật tìm thấy lề đường.



Trong các trường phái, Ikebana còn có thể thể hiện bằng đa dạng kiểu dáng thiết kế:
Rikka (立花) - "hoa đứng": Hoành tráng, dùng tới bảy đến chín cành chính để tái dựng cả một khung cảnh thiên nhiên. Lộng lẫy, công phu, dành cho đại lễ.


Đối lập với đó là Shōka / Seika (生花) mang quan niệm tối giản triệt để, thường chỉ ba đường nét thiên-địa-nhân. Đây là nơi triết lý gốc hiện ra trong trẻo nhất.


Bên cạnh đó còn có Nageire (投入), thường được cắm một cách ngẫu nhiên trong bình cao, không dùng dụng cụ cố định, các cành tựa vào nhau một cách tự nhiên đầy ngẫu hứng.


Moribana (盛花) - cắm trên đĩa nông sử dụng bàn chông - kenzan để cố định hoa và lá - là phong cách phổ biến nhất với người mới.



Cuối cùng là Jiyūka (自由花) - đề cao sự tự do và cá tính mỗi người mà không luật lệ cụ thể.


LÀM THẾ NÀO ĐỂ CẮM CHO "RA CHẤT"
Ikebana không đòi hỏi khiếu nghệ thuật trời cho hay đôi tay khéo léo. Về dụng cụ, chỉ cần ba thứ - một chiếc kéo hasami, một chiếc bàn chông kenzan để giữ hoa đứng vững, và một chiếc đĩa nông hoặc bình. Về nguyên liệu, Ikebana sùng bái tính thời vụ nên mỗi tác phẩm lại mang theo hơi thở của không gian, thời tiết mỗi mùa trong năm tại mỗi địa phương khác nhau. Do đó, nguyên liệu không phải một cản trở quá lớn. Bởi vậy, tư duy thẩm mỹ của người cắm trong bố cục, đường nét cùng sự sắp đặt là thử thách lớn nhất.


Trong Ikebana, một cành cong khẳng khiu hay một thân cây trơ trụi cũng có thể là nhân vật chính y như đóa hoa rực rỡ nhất. Nhìn vào dáng trước khi nhìn vào màu là “tip” đầu tiên để sáng tạo một tác phẩm Ikebana đẹp mắt. Bên cạnh đó, Ikebana ưa dựng bố cục tam giác bất đối xứng tượng trưng cho ba đường nét thiên-địa-nhân: một cành cao vươn lên, một cành trung gian, một cành thấp. Hơn cả, việc tôn trọng khoảng trống để tạo ra một tổng thể thoáng mắt cũng là điều vô cùng quan trọng.


Và điều quan trọng nhất - tinh thần hoa đạo: tĩnh tại. Giá trị sâu sắc nhất của Ikebana thực ra lại nằm trong quãng thời gian người thực hành ngồi xuống, cắt tỉa, ngắm nghía, và ra quyết định. Đó là lý do ngày càng nhiều người trẻ tìm đến bộ môn này - không hẳn để học cắm hoa, mà để học cách đặt toàn bộ sự tập trung và công sức trọn vẹn trong một việc dù là nhỏ nhất.
Vậy, Ikebana vừa là một bộ môn nghệ thuật mang đậm màu sắc văn hoá - tín ngưỡng tôn giáo truyền thống, vừa chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, giúp người thực hành tu dưỡng bản thân và tìm thấy sự yên bình qua kết nối với hoa cỏ, thiên nhiên.