BIẾT NÓI
NHỮNG BỨC TƯỜNG
BIẾT NÓI
Graffiti trong các đô thị thường bị gắn với sự nổi loạn, bị xem là hành vi phá hoại và là thứ cần bị xóa sổ khỏi diện mạo thành phố. Nhưng dưới lăng kính cởi mở hơn, những bức tường chằng chịt nét vẽ tưởng như hỗn loạn ấy còn mang theo vô vàn câu chuyện về nghệ thuật, nơi con người thể hiện suy nghĩ, phản kháng và khẳng định bản sắc cá nhân trong không gian sống chung của cộng đồng.
CÁI NÔI CỦA GRAFFITI
Graffiti không phải là hiện tượng chỉ thuộc riêng về những thành phố hiện đại ngày nay. Từ rất lâu, con người đã có nhu cầu lưu lại dấu vết của mình tại không gian chung của cộng đồng. Từ “graffiti” bắt nguồn từ tiếng Ý graffio, nghĩa là “vết cào” hoặc “vết khắc”; những dấu vết tương tự đã được tìm thấy ở di tích La Mã cổ đại, thành phố Maya Tikal, trên đá ở Tây Ban Nha thế kỷ XVI và cả trong các nhà thờ Anh thời Trung cổ.


Tuy nhiên, graffiti hiện đại với những chữ ký, biệt danh, ký hiệu và hình vẽ bằng sơn xịt thường được cho là phát triển mạnh từ Philadelphia và New York trong những năm 1960-1970. Khoảng thập niên 1970, việc viết “tag”, tức tên hoặc biệt danh của người vẽ, bùng nổ trên tường và các công trình đô thị. Từ đó, graffiti không chỉ là hành động vẽ lên tường, mà còn là cách những nghệ sĩ đường phố thời ấy tuyên bố về sự tồn tại của mình.


Khi lan sang New York, graffiti nhanh chóng gắn với tàu điện ngầm, những khu phố đông đúc và nhịp sống đô thị dữ dội. Những toa tàu phủ kín màu sơn trở thành một dạng “triển lãm di động”, đưa tên tuổi của các writer đi qua nhiều khu vực khác nhau. Dù thường bị chính quyền xem là vấn đề trật tự đô thị, graffiti lại trở thành một phần của văn hóa đường phố, song hành với hip-hop, breakdance, DJing và rap.
SỨC SỐNG TRƯỚC ĐỊNH KIẾN
Khác với những văn hóa đường phố khác như hip-hop, rap hay breakdance - được hưởng ứng và đón chào một cách tích cực, graffiti vấp phải nhiều định kiến hơn.
Điều khiến graffiti luôn gây tranh cãi là nó tồn tại ở ranh giới mong manh giữa nghệ thuật và vi phạm pháp luật. Khi một tác phẩm được tạo ra trên tài sản công hoặc tư mà không có sự cho phép, dễ dàng bị xếp chung với hành vi phá hoại. Nhưng đồng thời, chính vì “không được cho phép”, graffiti lại được một bộ phận các nghệ sĩ đường phố coi là cách để họ khẳng định tiếng nói của mình. Một bức tường ở khu nghèo, gầm cầu, toa tàu cũ hay con hẻm bị lãng quên đều có thể trở thành nơi con người ghi lại nỗi tức giận, ký ức, niềm tự hào hoặc tinh thần phản kháng. Ở đó, nghệ thuật không còn là thứ đứng cách xa đời sống, mà nằm ngay trong đời sống.


Không giống các tác phẩm trong bảo tàng được bảo quản qua nhiều thế hệ, graffiti có thể bị xóa, bị sơn đè hoặc biến mất chỉ sau một đêm. Nhưng chính sự mong manh ấy lại phản ánh nhịp sống đô thị: luôn chuyển động, luôn thay đổi.


Lịch sử graffiti cũng cho thấy một nghịch lý thú vị: thứ từng bị xem là “ngoài lề” có thể dần bước vào trung tâm của nghệ thuật đương đại. Jean-Michel Basquiat là ví dụ tiêu biểu. Từ những dòng chữ và ký hiệu trên đường phố New York dưới bút danh SAMO, Basquiat sau này trở thành một trong những nghệ sĩ quan trọng nhất của thế kỷ XX. Basquiat và Keith Haring cũng được những người hâm mộ xếp vào nhóm những người tiên phong của street art, góp phần làm mờ ranh giới giữa nghệ thuật đường phố và nghệ thuật trong gallery.


Từ Basquiat đến Banksy, từ những tag đơn giản đến các mural khổng lồ, graffiti đã chứng minh rằng nó không chỉ là hành vi bộc phát của tuổi trẻ. Nó có thể là những tác phẩm sắc bén, biểu thị quan điểm về quyền lực, bất bình đẳng, chiến tranh, chủ nghĩa tiêu dùng, biến đổi khí hậu hoặc bản sắc cộng đồng. Sức sống của graffiti nằm ở chỗ khi càng bị phủ nhận, nó càng xuất hiện nhiều hơn.
TRONG ĐỜI SỐNG ĐƯƠNG ĐẠI
Ngày nay, graffiti không còn chỉ nằm trong các con hẻm tối hay trên những toa tàu điện ngầm cũ. Nó xuất hiện trong các lễ hội nghệ thuật đường phố, các dự án làm mới đô thị, các chiến dịch truyền thông, cửa hàng thời trang, quán cà phê, phòng tranh và cả bảo tàng. Nhiều thành phố đã nhận ra rằng thay vì chỉ xóa bỏ graffiti, họ có thể tạo ra những không gian hợp pháp để nghệ sĩ đường phố sáng tạo, từ đó biến các bức tường trống thành điểm nhấn văn hóa.


Tuy vậy, sự công nhận này cũng đặt ra câu hỏi mới: khi graffiti được cấp phép, được thương mại hóa, liệu nó còn giữ được tinh thần nổi loạn và sức sống mãnh liệt của nó hay không? Một mặt, việc hợp pháp hóa giúp nghệ sĩ có điều kiện làm việc an toàn hơn, tác phẩm được bảo vệ hơn và cộng đồng có cơ hội tiếp cận nghệ thuật nhiều hơn. Mặt khác, nếu graffiti bị biến thành công cụ trang trí hoặc quảng cáo, nó có nguy cơ mất đi chất riêng vốn có.

Trong đời sống hiện đại, graffiti vì thế tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Dù vẫn tồn tại graffiti bất hợp pháp, giờ đây, street art dần được đầu tư công phu, sử dụng stencil, poster, tranh tường hoặc sắp đặt để truyền tải thông điệp xã hội. Ngoài ra, có những mural cộng đồng được thực hiện với sự tham gia của người dân địa phương, nhằm kể lại ký ức của một khu phố hoặc làm sống lại những không gian bị lãng quên. Điểm chung giữa các hình thức ấy là chúng đều đặt nghệ thuật trở lại không gian sống của con người thay vì chỉ hiện diện trong các bảo tàng hay buổi triển lãm.
Từ cái nôi Philadelphia và New York đến những bức tường khắp thế giới hôm nay, graffiti đã đi một hành trình dài: từ dấu hiệu bị săn đuổi đến biểu tượng văn hóa đường phố. Dù cho vấp phải nhiều tranh cãi và định kiến, sức sống của graffiti vẫn tiếp tục len lỏi trong đời sống đô thị như một lời nhắc rằng thành phố không chỉ được xây bằng bê tông, kính và thép, mà còn bằng ký ức, tiếng nói và khát vọng được nhìn thấy của con người.