Tào Tuấn Linh – Hành trình từ kiến trúc đến hội họa sơn mài đương đại
Bài phỏng vấn độc quyền COOKOO về họa sĩ Tào Tuấn Linh – nghệ sĩ sơn mài Việt Nam, người có hành trình đặc biệt từ kiến trúc, thiết kế đồ họa, motion graphics, game art director đến hội họa truyền thống.
Tiểu sử và nền tảng nghệ thuật
Tào Tuấn Linh sinh ra tại Hải Phòng, tốt nghiệp Đại học Xây dựng chuyên ngành kiến trúc, sau đó học thiết kế hình ảnh và đồ họa chuyển động tại New Zealand. Anh từng làm việc trong lĩnh vực thiết kế, game và giảng dạy mỹ thuật trước khi chuyển hướng hoàn toàn sang sơn mài.
Sơn mài Việt Nam và phong cách sáng tác
Tranh sơn mài của Tào Tuấn Linh tập trung vào con người, cảm xúc và sự thân mật, khai thác các trạng thái tự nhiên và chân thật. Anh sử dụng đa dạng chất liệu như sơn ta, vàng, bạc, vỏ trứng, đá và các lớp mài thủ công để tạo nên chiều sâu và hiệu ứng thị giác độc đáo.
Quá trình sáng tác và kỹ thuật sơn mài
Sơn mài là chất liệu đòi hỏi sự kiên nhẫn, kiểm soát và tư duy ngược trong quá trình sáng tác. Mỗi tác phẩm là sự kết hợp giữa phác thảo ý tưởng và quá trình mài nhiều lớp phức tạp, nơi nghệ sĩ phải tính toán chính xác thứ tự vật liệu và kỹ thuật xử lý bề mặt.
Quan điểm nghệ thuật
Tào Tuấn Linh theo đuổi hội họa biểu hiện, chú trọng cảm xúc hơn là mô tả hình thức. Anh đề cao sự hồn nhiên trong sáng tạo và tin rằng mỗi tác phẩm có nhiều đời sống thông qua cách cảm nhận khác nhau của người xem.
Đóng góp và định hướng tương lai
Trong những năm gần đây, Tào Tuấn Linh đã sáng tác hàng trăm tác phẩm sơn mài và tiếp tục phát triển con đường nghệ thuật cá nhân. Anh đồng thời quan tâm đến việc phát triển hệ thống kiến thức và tương lai của sơn mài Việt Nam đương đại.
Từ khóa: Tào Tuấn Linh, họa sĩ sơn mài Việt Nam, tranh sơn mài, hội họa đương đại, lacquer painting Vietnam, Vietnamese artist, art interview COOKOO, nghệ thuật Việt Nam.
Những năm ở đó không chỉ đem đến cho anh kỹ năng về motion graphics, về cách hình và chữ chuyển động trên màn hình, mà còn mở ra một hệ quy chiếu mới: ý thức bảo tồn, phát triển, cách người ta hệ thống hóa tri thức, cách một nền giáo dục nhìn nghệ thuật vừa như di sản, vừa như ngành công nghiệp sáng tạo.
Nhìn bề ngoài, đó là một lộ trình khá “hợp thời”: một người được đào tạo bài bản ở nước ngoài, am hiểu công nghệ, có những thành tựu nhất định, hòa nhập với nhịp thay đổi chóng mặt của thị trường. Thế nhưng, chính lúc ở sâu trong “thế giới digital” ấy, anh bắt đầu thấy mình… mệt. Phần mềm mới, quy chuẩn mới, xu hướng mới, yêu cầu làm nhanh hơn, nhiều hơn… tất cả khiến anh bắt đầu đặt câu hỏi:
thật sự.
Từ 2023 đến nay, anh gần như dành trọn thời gian cho tranh sơn mài. Chỉ trong vòng khoảng ba năm, anh đã làm xấp xỉ một trăm bức, gồm cả tranh sáng tác lẫn tranh đặt hàng. Quyết định dừng ở sơn mài, nếu nhìn lại, không phải một cú rẽ đột ngột của anh, mà là kết quả của cả một quỹ đạo dài, nơi mọi trải nghiệm tưởng chừng như lạc đề - kiến trúc, đồ họa, game, giảng dạy - đều đổ dồn về một điểm: tấm vóc phẳng, bóng và nhiều tầng trầm tích của sơn mài.
thì dừng. Sơn mài không cho phép sửa sai nhiều lần như sơn dầu, cũng không dễ dàng thử - xóa - làm lại như digital; mọi quyết định đều phải được định hình trong đầu từ trước. Vỏ trứng, chẳng hạn, nếu được đặt dày phải tính toán để mài trước; vàng bạc thì phải để sau vì quá mỏng, chỉ cần sai lực mài là biến mất. Ngay cả chuyện mài bằng đá hay giấy ráp cũng không đơn giản: mỗi loại đá, mỗi loại giấy có độ nhám khác nhau, và người họa sĩ phải biết chọn công cụ phù hợp với dụng ý nghệ thuật của mình.
Thế nhưng, dù đòi hỏi nhiều tính toán là vậy, trong lựa chọn vật liệu, Linh không hề câu nệ theo những “nguyên tắc sơn mài” như phải có vỏ trứng, vỏ trai, vàng, bạc… cho “đúng bài”. Anh sử dụng bất kỳ chất liệu nào anh thích và cảm thấy phù hợp với nhãn quan thẩm mỹ của mình: từ sơn then, son ta, vàng, bạc đến trứng, trai, đá hay chu sa. Nhưng nếu chỉ dừng ở kỹ thuật như vậy, bộ môn sơn mài này sẽ chẳng khác nào một chuỗi thao tác. Điều khiến chất liệu này trở thành “món tủ” của Linh lại nằm ở cách anh dùng nó để kể những câu chuyện
rất riêng.
Câu chuyện mà tranh của Tào Tuấn Linh quay đi quay lại nhiều nhất là về con người. Cụ thể là con người trong những trạng thái trần trụi, nhiều khi là trần truồng. Loạt sáu bức “Xuân Họa” chẳng hạn, là những khoảnh khắc thân mật về thể xác, những thời khắc thăng hoa mà hai con người buông hết phòng vệ. Với Linh, đó không phải là sự khoe khoang cơ thể hay tả cảnh nhục cảm, mà đó là cách đặt câu hỏi về mức độ tin tưởng, yêu thương: phải gần gũi và an toàn đến đâu, con người ta mới dám bộc lộ hết mình trước người khác.
Vì vậy, khi nói về tranh của mình, Linh không muốn dẫn người xem đi theo một đường ray cố định. Anh tránh giải thích chi li ý nghĩa từng hình tượng, từng mảng màu. Mỗi người xem mang theo một hệ nhãn quan, một kinh nghiệm sống, một sự nhạy cảm riêng; khi họ đối diện với bức tranh, những thứ đó sẽ tự động va chạm với hình ảnh trước mắt, tạo nên một lớp diễn giải mới, riêng biệt của họ. Một tác phẩm, theo anh, có nhiều đời sống: đời sống trong studio, đời sống trong mắt người xem, đời sống trong không gian nó được treo, và mỗi lớp diễn giải trong từng đời sống ấy, dù giống hay khác ý anh, đều là một phần tất yếu của vòng đời tác phẩm.
Tất nhiên, để đi đến được sự bình thản đó không dễ. Gia đình, đặc biệt là mẹ anh, từng phản đối việc anh theo nghề, bởi một nỗi lo rằng: nghệ thuật là con đường bấp bênh, khó đoán. Những sự nghi hoặc ấy khiến anh mệt mỏi, nhưng như anh nói, lựa chọn nào trong đời cũng mang theo vướng mắc; quan trọng là mình có quyết tâm đi đến cùng với nó hay không. Và trong trường hợp của anh, sự quyết tâm ấy ngày càng rõ khi anh bước sâu hơn vào con đường sơn mài này.
Nghĩ về tương lai, Linh không nói đến những mục tiêu lớn lao hay những cột mốc vang dội. Với anh, điều ý nghĩa nhất là được nhìn lại một quãng đường dài và thấy mình đã thực sự sống hết mình trong hành trình đó. “Nếu mười năm nữa tôi có thể để lại được, ví dụ như một nghìn bức tranh, thì có lẽ đó cũng là một thành tựu rồi”,
anh nói.
Dù có thể suy nghĩ rất nhiều về nghề, về chất liệu, về những thiếu hụt của hệ thống hay tương lai của sơn mài Việt Nam như vậy, nhưng cuối cùng, khi khép cửa phòng vẽ, anh lại trở về với một điều giản dị: ngồi xuống trước tấm vóc. Ở đó, mọi lo lắng và dự tính đều lặng đi, nhường chỗ cho nhịp thở của sơn, cho tiếng mài, cho cảm giác thời gian chậm lại trong từng động tác. Sau ba năm chuyên tâm vẽ tranh, mong muốn của anh cũng giản dị như chính nhịp làm việc ấy: mỗi năm có thể tổ chức một đến hai buổi triển lãm và trưng bày tranh của mình, còn lại là dành cho việc vẽ.
Và cũng chính sự đi ngược dòng ấy giúp anh hiểu ra một điều rằng: nghệ thuật đôi khi không nằm ở chỗ chạy thật nhanh, mà nằm ở chính khoảnh khắc ta dừng lại, dừng lại trước tấm vóc, trước chất liệu, trước bản thân mình, để nhận ra điều gì thật sự đáng được giữ lại.