CỦA KHĂN BANDANA
CỦA KHĂN BANDANA
Một chiếc khăn vuông nhỏ có thể chứa trong nó vẻ đẹp bụi bặm, mồ hôi lao động và tinh thần nổi loạn. Bandana không chỉ là phụ kiện che tóc hay quàng cổ; qua thời gian, nó trở thành một dạng mật mã thẩm mỹ, nơi họa tiết paisley nói về bản sắc, văn hóa và tự do.
KHĂN VUÔNG VÀ HOẠ TIẾT PAISLEY
Nhìn qua, bandana chỉ là một chiếc khăn vuông. Nhỏ, gọn, dễ gấp, dễ buộc, dễ nhét vào túi quần sau. Nhưng thời trang luôn có cách biến những vật đơn giản nhất thành nơi ký gửi nhiều tầng văn hóa nhất.


Ở phương Đông, bandana và họa tiết paisley gắn với sự sống, với nghề thủ công và với ký ức của ngành dệt may. Nguồn gốc của bandana gắn với ngành dệt Ấn Độ, đặc biệt là kỹ thuật nhuộm buộc vải bandhani - kỹ thuật buộc từng phần vải trước khi nhuộm để tạo hoa văn. Tên gọi "bandana" được cho là bắt nguồn từ chữ chỉ hành động buộc, thắt trong tiếng Hindi và tiếng Phạn (bandhana), cùng gốc với chính kỹ thuật bandhani. Vì vậy, bandana trước hết đại diện cho thủ công, màu sắc, kỹ thuật nhuộm và sự lưu chuyển của vải vóc qua thương mại.



Họa tiết paisley trên bandana có nguồn gốc gần với họa tiết buta/boteh trong văn hóa Ấn Độ - Ba Tư - Kashmir. Đây là hình giọt nước cong, thường được hiểu như mầm cây, lá, hoa, cây bách hoặc cây sự sống. Trong cộng đồng Nam Á, họa tiết này xuất hiện trên quần áo, khăn choàng, trang sức cưới và cả henna (nghệ thuật vẽ lên da bằng lá móng); nhiều người liên hệ nó với sự sống, sự mềm mại, tính thiêng liêng và sự nữ tính.



Cái tên paisley trong tiếng Anh lại đến từ Paisley, một thị trấn ở Scotland từng sản xuất hàng loạt loại vải in họa tiết này. Khi châu Âu sao chép, công nghiệp hóa và đưa nó lên chiếc khăn vuông nhỏ, họa tiết mất đi phần quý tộc của khăn choàng xa xỉ và trở nên bình dân, dễ dùng, linh hoạt hơn. Nói cách khác, paisley trên bandana là khoảnh khắc một họa tiết từng thuộc về hàng dệt tinh xảo bước xuống đường phố. Ban đầu, nó được dùng như khăn tay, khăn cổ, khăn che bụi, khăn buộc tóc, rồi gắn liền với trang phục của cao bồi Mỹ, công nhân, thủy thủ, binh lính và người đi đường.


BANDANA VÀ NHỮNG NGƯỜI MANG NÓ
Bandana là một trong số ít phụ kiện đi qua nhiều biên giới mà không bị mắc kẹt trong bất cứ ranh giới nào. Với người lao động, nó từng là vật dụng thực tế: buộc quanh cổ để thấm mồ hôi, che bụi, giữ tóc, bảo vệ da dưới nắng. Với cao bồi và văn hóa miền Tây nước Mỹ, nó gợi hình ảnh cưỡi ngựa, bụi bặm và những cung đường sa mạc dài không điểm kết. Với dân đua mô tô, bandana là dấu hiệu của cá tính, sự lì lợm, tốc độ và tinh thần chống đối.


Trong văn hóa queer (cộng đồng người đồng tính, song tính và chuyển giới), bandana có một lịch sử đặc biệt qua "hanky code" - hệ thống dùng khăn màu đặt ở túi sau để gửi tín hiệu về ham muốn, vai trò và sự sẵn sàng gặp gỡ. Ở đây, bandana không còn là thời trang mà trở thành một ngôn ngữ bí mật. Chính tại điểm này, nó bộc lộ sức mạnh sâu nhất: một vật dụng nhỏ nhưng có khả năng mã hóa bản sắc.
KHĂN BANDANA TRONG THỜI TRANG
Trong thời trang đường phố, bandana sống nhờ khả năng tái sinh. Cứ vài năm, nó lại quay lại như một vòng lặp, không bao giờ hoàn toàn biến mất. Một phần lý do nằm ở chỗ bandana không bị giới hạn bởi một cách dùng duy nhất: nó phối được với retro, Y2K, biker hay hippie. Trong thời trang cao cấp, bandana thường được "nâng cấp" bằng chất liệu lụa và kích thước lớn hơn, còn họa tiết paisley được đưa lên váy, sơ mi, áo khoác, quần và túi.


Hip-hop là nơi bandana tìm thấy một đời sống mới. Từ thập niên 1980-1990, khi nhạc rap miền Tây nước Mỹ định hình, chiếc khăn vuông buộc quanh trán hoặc nhét trong túi sau trở thành một phần của hình ảnh đường phố. Nó xuất hiện trong MV, trên bìa album và trong cách các nghệ sĩ tự dựng phong cách. Bandana lúc này không còn là khăn lao động; nó là tuyên ngôn về xuất thân, khu phố và thái độ sống.


Cũng trong bối cảnh đó, bandana mang thêm một lớp nghĩa khác. Tại Los Angeles, màu khăn trở thành mã nhận diện giữa các băng đảng: màu đỏ gắn với Bloods, màu xanh dương gắn với Crips. Ở đây, bandana lặp lại đúng vai trò nó từng có trong hanky code: một vật nhỏ làm nhiệm vụ mã hóa, nơi màu sắc và vị trí nói thay cho lời. Khác biệt là lần này, thứ được mã hóa không phải là ham muốn mà là ranh giới, sự thuộc về và đôi khi cả hiểm nguy.


Khi thời trang đại chúng tiếp nhận bandana, phần lớn sức nặng đó được gỡ bỏ. Họa tiết paisley bước lên sàn diễn, vào các bộ sưu tập cao cấp và lên cả áo phông bán đại trà, tách khỏi gốc gác băng nhóm hay lao động. Có lẽ đó cũng là lý do bandana tồn tại lâu đến vậy. Nó không cố định ở một ý nghĩa nào. Là khăn lao động, mật mã, dấu hiệu phản kháng hay phụ kiện thời trang, bandana luôn sẵn sàng mang lấy bản sắc mà người ta gửi vào nó.