HAY LẤY CẢM HỨNG?
Không một nghệ sĩ nào lớn lên mà không học từ người khác. Ta vẽ theo thần tượng, nghe nhạc rồi bắt chước, đọc sách rồi viết theo lối mình thích. Nhưng đến một lúc nào đó, câu hỏi khó nhất sẽ xuất hiện: đâu là ranh giới giữa việc lấy cảm hứng và việc sao chép của người khác?

Đây là câu hỏi đã tồn tại từ rất lâu, và đến nay vẫn chưa có lời đáp rõ ràng. Bởi mọi tác phẩm, dù mới mẻ đến đâu, cũng được dựng trên những gì đã có trước đó. Vấn đề nằm ở chỗ, giữa "học hỏi" và "sao chép", lằn ranh nhiều khi mỏng đến mức chính người trong cuộc cũng khó phân định.
MỌI SÁNG TẠO ĐỀU BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG ĐIỀU ĐÃ CÓ
Trước hết, cần thừa nhận một điều: chịu ảnh hưởng là chuyện hết sức tự nhiên trong nghệ thuật. Không ai tự nhiên mà giỏi. Các hoạ sĩ trẻ thường bắt đầu bằng cách chép lại tranh của những bậc thầy để học cách dùng màu, dựng hình. Các nhạc sĩ tập chơi lại những bài mình thích trước khi viết ra giai điệu của riêng mình. Cả lịch sử nghệ thuật, ở một góc nhìn, chính là một chuỗi dài của những ảnh hưởng nối tiếp nhau.

Có một câu nói rất nổi tiếng về chuyện này, thường được gán cho danh hoạ Picasso: "Good artist copy, great artist steal". Điều thú vị là bản thân câu nói ấy lại không có bằng chứng nào cho thấy Picasso từng nói, và nó được phổ biến rộng rãi phần lớn nhờ Steve Jobs. Truy ngược xa hơn, ý tưởng này gần với một câu của nhà thơ T. S. Eliot từ năm 1920. Eliot viết rằng nhà thơ non tay thì bắt chước, còn nhà thơ trưởng thành thì đánh cắp; kẻ dở làm hỏng thứ mình lấy, còn người giỏi biến nó thành một thứ gì đó tốt hơn, hoặc ít nhất là khác đi.
Chính vế sau trong câu của Eliot mới là mấu chốt. Việc lấy từ người khác không xấu, miễn là ta biến nó thành một thứ mới, mang dấu ấn và tiếng nói của riêng mình. Đó là sự khác biệt giữa một người học hỏi để trưởng thành và một người chỉ biết chép lại y nguyên.
BIẾN ĐỔI ĐẾN ĐÂU LÀ ĐỦ?
Vậy khi nào thì lấy cảm hứng trở thành sao chép? Ranh giới thường nằm ở hai điều: bạn có thêm được gì mới vào đó không, và bạn có thành thật về nguồn gốc hay không. Khi một người lấy tác phẩm của người khác, gần như không thay đổi gì, rồi nhận là của mình mà không hề ghi nhận người làm ra nó, đó là lúc câu chuyện chuyển từ cảm hứng sang sao chép.

Một ví dụ nổi tiếng là tấm áp phích "Hope" của nghệ sĩ đường phố Shepard Fairey, hình chân dung Barack Obama từng phủ khắp nước Mỹ trong kỳ tranh cử năm 2008. Fairey đã dùng một bức ảnh của hãng thông tấn Associated Press làm nền để tạo ra tấm áp phích ấy, và hãng này đã kiện anh, cho rằng tác phẩm không được thay đổi đủ nhiều để coi là một sáng tạo mới. Điều khiến Fairey đuối lý không hẳn là chuyện anh dùng ảnh, mà là cách anh xử lý sau đó. Anh đã nói dối về việc mình dùng bức ảnh nào, rồi còn tiêu huỷ chứng cứ, khiến vị thế của anh trong vụ kiện sụp đổ và cuối cùng phải chọn cách dàn xếp.
Nhưng không phải lúc nào mọi thứ cũng trắng đen rõ ràng. Có cả một vùng xám mà ngay cả toà án cũng phải đau đầu. Trong nghệ thuật hiện đại, có hẳn một trường phái gọi là nghệ thuật chiếm dụng, tức nghệ sĩ cố tình lấy lại những hình ảnh có sẵn rồi đặt chúng vào một ngữ cảnh mới để tạo ra ý nghĩa khác. Vụ việc kinh điển nhất liên quan đến chính danh hoạ Andy Warhol. Năm 1981, nhiếp ảnh gia Lynn Goldsmith chụp một bức ảnh đen trắng của ca sĩ Prince. Sau đó, Warhol dùng bức ảnh này làm nền để tạo ra một loạt tranh in lụa nổi tiếng về Prince. Câu hỏi đặt ra là: những bức tranh của Warhol có "biến đổi" đủ nhiều so với bức ảnh gốc để được xem là một tác phẩm độc lập hay không? Toà cấp thấp cho rằng có, nhưng toà phúc thẩm lại không đồng ý, và vụ việc kéo dài đến tận Toà án Tối cao Mỹ.
Ngay cả những bộ óc pháp lý hàng đầu cũng chia rẽ, đủ thấy ranh giới này mờ đến mức nào. Âm nhạc cũng có câu chuyện tương tự với việc lấy sample, tức dùng một đoạn nhạc có sẵn của người khác để tạo nên một bài hát mới.

KHÔNG CÓ LẰN RANH SẴN
Từ những câu chuyện trên, có thể rút ra vài câu hỏi giúp ta phân định. Tác phẩm mới có thêm được điều gì của riêng mình không, hay chỉ là bản sao gần như y hệt? Người làm có thành thật ghi nhận nguồn cảm hứng của mình không, hay cố giấu đi để nhận hết công về mình? Và việc lấy đó có gây hại cho người sáng tạo ban đầu không?
Trong thời đại số, những câu hỏi này càng khó trả lời, khi chỉ với một cú nhấp chuột, ai cũng có thể lưu lại, cắt ghép và đăng lại tác phẩm của người khác. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, thứ học từ hàng triệu tác phẩm có sẵn rồi tạo ra hình ảnh mới, lại càng đẩy ranh giới giữa cảm hứng và sao chép vào một vùng mờ mịt chưa từng có.

Suy cho cùng, không có một lằn ranh nào được vẽ sẵn để ta cứ thế mà chiếu vào. Chịu ảnh hưởng, học hỏi, thậm chí "đánh cắp" theo cách mà Eliot nói, đều là một phần tự nhiên của sáng tạo. Điều làm nên sự khác biệt không phải là bạn có lấy từ người khác hay không, mà là bạn có biến nó thành một thứ thật sự của mình hay không, và có đủ thành thật để thừa nhận hay không.
Có lẽ câu hỏi mà mỗi nghệ sĩ nên tự đặt ra không phải là "làm thế này có bị coi là sao chép không", mà là "mình có đang thành thật với chính mình và với người khác hay không". Bởi khán giả có thể bị đánh lừa một thời gian, nhưng một tác phẩm chỉ biết sao chép mà không có linh hồn riêng thì sớm muộn cũng lộ ra sự trống rỗng.