AUDREY HEPBURN: ÁNH SAO
TRONG TRO TÀN THẾ CHIẾN
AUDREY HEPBURN: ÁNH SAO
TRONG TRO TÀN THẾ CHIẾN
Ít có câu chuyện nào sau ánh đèn sân khấu lại để lại nhiều suy ngẫm như hành trình cuộc đời của Audrey Hepburn - thiếu nữ lớn lên giữa đói khát và chiến tranh, để rồi trở thành biểu tượng của vẻ đẹp, lòng nhân ái và sự thanh lịch trên sân khấu Hollywood hào nhoáng.
Một buổi sáng tĩnh lặng trên Đại lộ Fifth Avenue khi thành phố New York còn ngái ngủ, một cô gái trong chiếc váy đen đứng trước cửa kính của tiệm trang sức, tay cầm ly cà phê và chiếc bánh ngọt - cảnh mở đầu trong phim Breakfast at Tiffany's đã trở thành một trong những khoảnh khắc điện ảnh kinh điển của thế kỷ XX. Người phụ nữ đứng trước cửa tiệm ấy là Audrey Hepburn với gương mặt thanh tú, đôi mắt to tròn và dáng vẻ mảnh mai.

TUỔI THƠ GIỮA ĐỔ NÁT
Tuổi thơ của Audrey Hepburn không giống bất kỳ câu chuyện cổ tích nào mà Hollywood từng kể. Audrey Hepburn sinh ngày 4 tháng 5 năm 1929 tại Brussels, Bỉ, trong một gia đình mang dòng máu quốc tế. Cha bà là Joseph Victor Anthony Ruston, một doanh nhân người Anh, còn mẹ bà là Ella van Heemstra, một nữ quý tộc Hà Lan. Nhờ xuất thân này, Hepburn lớn lên trong môi trường đa văn hóa, nói được nhiều thứ tiếng từ khi còn nhỏ, bao gồm tiếng Anh, tiếng Hà Lan và tiếng Pháp.


Tuổi thơ của bà gắn liền với những chuyến di chuyển giữa các quốc gia châu Âu. Tuy nhiên, khi Hepburn mới sáu tuổi, cha mẹ bà ly thân. Sự ra đi của người cha là cú sốc lớn đối với cô bé Audrey. Bà từng nói đó là một trong những trải nghiệm đau buồn nhất trong đời. Sau sự kiện này, Hepburn cùng mẹ chuyển đến Hà Lan. Quyết định này ban đầu được xem là an toàn vì gia đình tin rằng quốc gia trung lập này sẽ tránh được chiến tranh. Tại Amsterdam, Hà Lan, Audrey Hepburn sớm bộc lộ niềm yêu thích với múa ballet - bộ môn bà theo học suốt năm tháng thiếu niên.
KÝ ỨC TÀN KHỐC VỀ CHIẾN TRANH
Mọi thứ thay đổi khi Đức Quốc xã chiếm đóng Hà Lan trong Thế chiến II. Khi ấy Hepburn mới chỉ là một thiếu nữ. Những năm chiến tranh đã để lại dấu ấn sâu sắc trong ký ức của bà. Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, đặc biệt trong “mùa đông đói kém” năm 1944, khiến nhiều gia đình phải tìm mọi cách để tồn tại. Gia đình Hepburn cũng không ngoại lệ. Trong một thời gian dài, họ đã phải ăn củ cải đường hoặc bánh mì làm từ bột thay thế để cầm cự. Những trải nghiệm này ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của Hepburn, khiến bà bị suy dinh dưỡng nặng và mắc nhiều vấn đề sức khỏe như thiếu máu và các bệnh về hô hấp - một trong những lí do chính ép Hepburn từ bỏ sự nghiệp múa ballet chuyên nghiệp sau này.


Có những giai thoại cho rằng Hepburn từng tham gia những buổi biểu diễn múa ballet bí mật để gây quỹ cho phong trào kháng chiến Hà Lan. Dù những câu chuyện này sau này được nhìn nhận thận trọng hơn bởi các nhà sử học, chúng vẫn cho thấy bối cảnh căng thẳng và tinh thần kháng cự trong xã hội nơi Hepburn trưởng thành.

Với những ám ảnh khốc liệt về những năm tháng phải sinh tồn trong Thế chiến, Hepburn mãi không thể quên đi sự khắc nghiệt của chiến tranh. Bà từng kể rằng mình đã thấy các cuộc bắt bớ và những đoàn người bị đưa đi trong khói súng và sự câm lặng. Bầu không khí tuyệt vọng, bất lực và nỗi sợ bao trùm khắp các thị trấn nơi bà sống. Trong nhiều cuộc phỏng vấn sau khi nổi tiếng, Hepburn thường nhắc lại rằng bà vẫn nhớ rất rõ cảm giác đói thời chiến - cơn đói không chỉ gặm nhấm cơ thể, mà còn phản chiếu sự sợ hãi và bất an thường trực trong những năm tháng chiến tranh.
NGÔI SAO MÀN BẠC
Sau khi chiến tranh kết thúc năm 1945, Hepburn chuyển đến Amsterdam để tiếp tục học ballet một cách nghiêm túc. Các giáo viên của bà nhận xét rằng cô có kỹ thuật tốt và sự duyên dáng tự nhiên, nhưng hậu quả của tình trạng suy dinh dưỡng kéo dài khiến cơ thể Hepburn không đủ sức để trở thành vũ công chuyên nghiệp. Quyết định từ bỏ giấc mơ ballet ban đầu là một thất vọng lớn đối với bà, nhưng chính bước ngoặt này đã mở ra con đường mới: điện ảnh. Những vai diễn nhỏ ban đầu nhanh chóng dẫn bà đến cơ hội lớn: bộ phim Roman Holiday (1953) - vai diễn đã mang về cho Hepburn giải Academy Awards cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất khi bà mới 24 tuổi - một khởi đầu hiếm có trong lịch sử điện ảnh.



Trong thập niên 1950 và 1960, Hollywood đã quen với hình ảnh lộng lẫy của những minh tinh, thì Audrey Hepburn, ngược lại, nổi bật với sự tối giản. Mối quan hệ trong sự nghiệp nghệ thuật giữa bà và nhà thiết kế Hubert de Givenchy đã góp phần tạo nên một phong cách hoàn toàn mới. Givenchy thiết kế trang phục cho Hepburn trong nhiều bộ phim và đồng thời định hình hình ảnh cá nhân của bà ngoài đời.

Chiếc váy đen trong Breakfast at Tiffany's (1961) của Hepburn đã cùng bà trở thành một trong những thiết kế thời trang nổi tiếng nhất thế giới. Với Hepburn, sự thanh lịch không nằm ở sự phô trương mà ở sự tinh giản. Chính phong cách ấy đã thay đổi cách Hollywood hình dung về vẻ đẹp nữ tính.

Không giống nhiều minh tinh cùng thời, Audrey Hepburn thường chọn những vai diễn thể hiện nét mong manh và quá trình trưởng thành của con người. Hepburn hóa thân thành những nhân vật với khởi đầu ngây thơ và hành trình đi tìm, khám phá bản thân như trong Sabrina (1954) hay My Fair Lady (1964). Điều khiến khán giả đồng cảm không phải là sự kịch tính của câu chuyện mà là cách Hepburn truyền tải những cảm xúc bằng khả năng diễn xuất vi tế, nơi cảm xúc được thể hiện bằng sự nhẹ nhàng thay vì cường điệu.

ÁNH SAO TRONG TRO TÀN
Ở đỉnh cao danh tiếng, Audrey Hepburn đã có thể tiếp tục là một minh tinh Hollywood thêm nhiều thập kỷ. Nhưng bà chọn một con đường khác. Từ cuối những năm 1980, Hepburn dành phần lớn thời gian cho các hoạt động nhân đạo với UNICEF. Bà đi đến những khu vực nghèo đói và bị tàn phá bởi chiến tranh, từ Ethiopia đến Bangladesh. Tháng 10 năm 1990, bà cũng từng đến Việt Nam trong vai trò đại sứ thiện chí của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc UNICEF để kêu gọi sự chú ý của thế giới đối với trẻ em đang cần giúp đỡ.



Trong nhiều bức ảnh từ thời kỳ này, Hepburn ít xuất hiện như một ngôi sao điện ảnh mà như một người phụ nữ bình thường với trang phục giản dị, ngồi giữa những đứa trẻ gầy guộc bên khung cảnh hoang tàn tại những vùng chiến trận - có lẽ đó mới là giai đoạn sự nghiệp quan trọng nhất trong cuộc đời bà. Bà thường nói rằng mình hiểu nỗi đau của những đứa trẻ trong khủng hoảng bởi vì bà đã từng trải qua điều đó. Năm 1992, bà được trao Presidential Medal of Freedom (Huân chương Tự do Tổng thống) - danh hiệu dân sự cao quý nhất của Hoa Kỳ - ghi nhận những đóng góp nhân đạo và sức ảnh hưởng của bà, tựa một minh chứng cho khả năng hồi sinh và lòng trắc ẩn của con người.



Câu chuyện về Audrey Hepburn, vì thế, không chỉ là câu chuyện về một huyền thoại điện ảnh Hollywood với nhan sắc và tài năng vượt thời gian. Từ trong bóng tối đổ nát của chiến tranh, Audrey Hepburn đã tỏa sáng tựa một vì sao dưới ánh đèn màn bạc, mang theo thông điệp rằng vẻ đẹp lớn nhất của con người vẫn luôn nằm ở lòng trắc ẩn. Audrey Hepburn qua đời năm 1993, nhưng hình ảnh của bà vẫn tiếp tục sống trong điện ảnh, thời trang và ký ức văn hóa của thế giới.