NGHỆ THUẬT
ĐƯỢC TẠO RA TỪ ĐÂU?
Trong lịch sử tư tưởng nghệ thuật, hiếm có cặp phạm trù nào tạo ra nhiều tranh luận dai dẳng như “nghệ thuật vị nghệ thuật” và “nghệ thuật vị nhân sinh”. Một bên đặt nghệ thuật vào vị trí tự trị, xem sáng tạo là thế giới khép kín, tồn tại vì chính nó, không chịu ràng buộc bởi đạo đức, chính trị hay đời sống xã hội. Bên còn lại nhìn nghệ thuật như một hình thức can dự, một phương tiện biểu đạt và phản tư về con người, cộng đồng và các giá trị sống. Hai quan điểm ấy không chỉ khác nhau về lý thuyết, mà còn chi phối trực tiếp cách công chúng tiếp nhận nghệ sĩ, đặc biệt trong bối cảnh đương đại, khi đời sống cá nhân và hình ảnh công chúng ngày càng chồng lấn.

“Nghệ thuật vị nghệ thuật” (l’art pour l’art) ra đời trong bối cảnh thế kỷ XIX ở châu Âu, như một phản ứng trước việc nghệ thuật bị công cụ hóa bởi tôn giáo, đạo đức và nhà nước. Những người theo khuynh hướng này cho rằng nghệ thuật chỉ có trách nhiệm với cái đẹp, với hình thức và cảm xúc thẩm mỹ thuần túy. Oscar Wilde từng khẳng định rằng không có tác phẩm đạo đức hay vô đạo đức, chỉ có tác phẩm hay hoặc dở (“There is no such thing as a moral or an immoral book. Books are well written, or badly written. That is all”). Theo cách nhìn ấy, việc yêu cầu nghệ sĩ phải “sống đúng” hay “làm gương” bị xem là một sự xâm phạm thô bạo vào tự do sáng tạo.
Ở cực còn lại, “nghệ thuật vị nhân sinh” đặt trọng tâm vào mối quan hệ giữa tác phẩm và đời sống con người. Nghệ thuật, theo quan điểm này, không thể đứng ngoài xã hội, bởi nó sinh ra từ con người, phản ánh con người và tác động trở lại con người. Tác phẩm nghệ thuật vì thế mang theo trách nhiệm nhất định đối với cộng đồng, không phải theo nghĩa tuyên truyền thô thiển, mà ở khả năng gợi mở, nâng đỡ, hoặc chất vấn các giá trị sống. Trong dòng tư tưởng này, nghệ sĩ không chỉ là người làm đẹp, mà còn là người tham gia vào đời sống tinh thần chung.
Trong thực tế, hai quan điểm ấy hiếm khi tồn tại ở dạng thuần khiết. Phần lớn nghệ sĩ, dù có ý thức hay không, đều đứng đâu đó giữa hai cực, vừa khao khát tự do sáng tạo, vừa không thể tách rời khỏi bối cảnh xã hội nơi tác phẩm được tiếp nhận. Chính vùng giao thoa ấy là nơi những căng thẳng nảy sinh, đặc biệt khi hình ảnh cá nhân của nghệ sĩ mâu thuẫn gay gắt với những giá trị mà tác phẩm của họ truyền tải.

Ở đây, khái niệm “nghệ thuật là ánh trăng lừa dối” trở thành một ẩn dụ đáng suy nghĩ. Khi một nghệ sĩ sáng tạo ra những tác phẩm mang thông điệp nhân văn, tử tế, giàu giá trị đạo đức, trong khi đời sống cá nhân lại đi ngược hoàn toàn những giá trị ấy, nghệ thuật bỗng rơi vào trạng thái tách rời khỏi con người thật đứng sau nó. Trong mắt công chúng, tác phẩm khi ấy không còn là kết tinh của trải nghiệm sống, mà giống một màn trình diễn được dàn dựng công phu.
Những người bảo vệ triệt để cho quan điểm “nghệ thuật vị nghệ thuật” thường lập luận rằng đời sống cá nhân của nghệ sĩ không liên quan đến giá trị thẩm mỹ của tác phẩm. Một bài hát hay vẫn hay, một bức tranh đẹp vẫn đẹp, bất kể người tạo ra nó sống thế nào. Lập luận này có sức thuyết phục ở cấp độ hình thức, nhưng lại bỏ qua một yếu tố quan trọng: nghệ thuật không tồn tại trong chân không. Tác phẩm sống nhờ sự tiếp nhận, và sự tiếp nhận ấy luôn gắn với niềm tin, cảm xúc và kỳ vọng của con người.
Khi công chúng yêu một nghệ sĩ, họ không chỉ yêu sản phẩm, mà còn yêu hình ảnh, câu chuyện và hệ giá trị được gắn vào sản phẩm ấy. Một ca khúc về tình yêu chân thành, khi được hát bởi người bị phát hiện lừa dối hay bạo hành, khó tránh khỏi việc bị nhìn lại bằng ánh mắt khác. Điều này xảy ra không phải vì giai điệu thay đổi, mà vì mối liên kết cảm xúc giữa người nghe và tác phẩm đã bị tổn thương. Nghệ thuật, trong trường hợp này, đánh mất phần nhân sinh của nó.
Điều này không đồng nghĩa với việc đòi hỏi nghệ sĩ phải trở thành những con người hoàn hảo về đạo đức. Nghệ thuật từ lâu vẫn sinh ra từ những tâm hồn đầy mâu thuẫn, tổn thương và sai lầm. Vấn đề nằm ở chỗ khác: ở mức độ thống nhất giữa những gì nghệ sĩ phát ngôn qua tác phẩm và cách họ hiện diện trong đời sống. Khi khoảng cách ấy quá lớn, nghệ thuật dễ bị nhìn nhận như một sản phẩm “đóng vai”, hơn là một sự biểu đạt chân thành.

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, căng thẳng này càng trở nên gay gắt. Mạng xã hội xóa mờ ranh giới giữa đời tư và đời công chúng, khiến nghệ sĩ khó giữ được khoảng cách an toàn giữa con người sáng tạo và con người đời thường. Mỗi phát ngôn, mỗi hành vi cá nhân đều có khả năng được diễn giải như một phần của “tác phẩm lớn” mang tên hình ảnh nghệ sĩ. Khi đó, nghệ thuật không còn được đánh giá độc lập, mà sẽ bị kéo vào vòng xoáy đạo đức và dư luận.
Ở chiều ngược lại, cũng cần cảnh giác với việc cực đoan hóa “nghệ thuật vị nhân sinh”, biến nghệ thuật thành công cụ đạo đức hóa thuần túy. Khi nghệ sĩ bị buộc phải “đúng” theo mọi tiêu chuẩn xã hội, sáng tạo dễ rơi vào tình trạng an toàn, nhạt nhòa và thiếu sức phản biện. Lịch sử nghệ thuật cho thấy nhiều tác phẩm quan trọng ra đời từ những con người sống ngoài chuẩn mực, thậm chí gây tranh cãi, nhưng chính sự lệch chuẩn ấy lại mở ra những cách nhìn mới về con người và xã hội.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc chọn phe, mà ở cách hiểu mối quan hệ giữa nghệ thuật và con người. Nghệ thuật có thể tự trị về hình thức, nhưng khó có thể tách rời hoàn toàn khỏi đời sống đạo đức nơi nó được tiếp nhận. Người nghệ sĩ có quyền sống phức tạp, nhưng không thể phủ nhận rằng chính đời sống ấy sẽ quay trở lại định hình cách tác phẩm được nhìn nhận.

Khi một nghệ sĩ mong muốn được công chúng đón nhận nồng nhiệt, họ bước vào một thỏa thuận ngầm với xã hội: tài năng chuyên môn là điều kiện cần, nhưng sự nhất quán về giá trị sống trở thành điều kiện đủ. Công chúng không đòi hỏi nghệ sĩ phải hoàn hảo, nhưng mong chờ một mức độ trung thực giữa tác phẩm và con người. Khi thỏa thuận ấy bị phá vỡ, sự quay lưng không còn là phản ứng cảm tính, mà đó là hệ quả gần như tất yếu của một niềm tin đã từng được trao đi.
Ở điểm này, nghệ thuật không còn là “ánh trăng” treo lơ lửng trên cao, đẹp nhưng xa rời thực tại. Nó trở thành một phần của đời sống con người, nơi cái đẹp, cái đúng và cái thật luôn đan cài, va chạm và đôi khi mâu thuẫn. Nghệ sĩ, dù muốn hay không, vẫn phải đi qua vùng giao thoa ấy, nơi tự do sáng tạo và trách nhiệm nhân sinh cùng tồn tại trong một trạng thái căng thẳng không bao giờ được giải quyết trọn vẹn.
Có lẽ, thay vì hỏi nghệ thuật nên phục vụ ai, câu hỏi cần thiết hơn là: nghệ thuật đang được tạo ra từ đâu, và sẽ đi về đâu trong đời sống con người. Khi tác phẩm xuất phát từ một trải nghiệm sống chân thực, dù gai góc hay không hoàn hảo, nó vẫn giữ được khả năng kết nối. Ngược lại, khi nghệ thuật chỉ còn là lớp vỏ mỹ lệ che phủ một khoảng trống đạo đức quá lớn, ánh trăng dù có sáng đến đâu, cuối cùng vẫn dễ bị nhận ra là ánh phản chiếu.